liềm vạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại liềm có kích thước lớn và cán dài: "liềm vạt" là một nông cụ dùng để cắt cỏ hoặc gặt lúa, có lưỡi liềm to và chuôi (cán) dài hơn so với liềm thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác nông dân cầm chiếc liềm vạt để phát quang bờ ruộng.
- Trước khi có máy móc, người ta thường dùng liềm vạt để gặt lúa trên những cánh đồng rộng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "liềm vạt" thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống, miêu tả một công cụ lao động đặc trưng.
- Hình ảnh người nông dân với chiếc liềm vạt trên vai đã trở thành biểu tượng của nông thôn Việt Nam một thời.
Biến thể và từ gần giống
- Liềm (danh từ): nông cụ có lưỡi cong dùng để cắt cỏ, gặt lúa, thường có kích thước và cán nhỏ hơn "liềm vạt".
- Lưỡi hái (danh từ): công cụ có lưỡi dài và cong, cán rất dài, dùng để phát cỏ hoặc gặt, thường to và dài hơn "liềm vạt".
Từ đồng nghĩa
- Liềm cán dài: cách gọi khác mô tả đặc điểm của "liềm vạt".
- Liềm to: cách gọi nhấn mạnh vào kích thước lưỡi của công cụ.
Thành ngữ liên quan
(Từ "liềm vạt" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng từ "liềm" chung chung.)
- Liềm to có chuôi dài.